Chuyển đến nội dung chính
LA DEUTSCHLA DEUTSCH
🛂 Visa & Hồ sơ

Các Loại Visa Đức 2026

Hướng dẫn đầy đủ 15+ loại visa Đức cho người Việt — từ du học, học nghề, làm việc đến Chancenkarte. Kèm bảng so sánh, điều kiện tiếng Đức và link bài chi tiết từng loại.

Các loại visa Đức được quy định rõ trong Luật Cư trú (Aufenthaltsgesetz — AufenthG), với hơn 15 loại khác nhau tương ứng với từng mục đích: du học, học nghề, làm việc, tìm việc hay đoàn tụ gia đình. Người Việt thường nhầm lẫn hoặc không biết mình cần loại visa nào — dẫn đến nộp sai hồ sơ, bị từ chối, hoặc mất hàng tháng chờ đợi. Bài viết này tổng hợp toàn bộ các loại visa Đức phổ biến nhất cho người Việt năm 2026, kèm bảng so sánh, điều kiện tiếng Đức và link bài chi tiết cho từng loại.

15+ Loại visa Đức
§16–§26 Điều khoản AufenthG
90%+ Tỷ lệ đậu khi hồ sơ đúng
6–12 Tuần xử lý trung bình

1. Hệ Thống Visa Đức — Tổng Quan

Đức phân biệt hai loại thị thực cơ bản theo thời hạn lưu trú:

C-Visum (Visa ngắn hạn — Schengen)

Cho phép lưu trú tối đa 90 ngày trong vòng 180 ngày tại toàn bộ khu vực Schengen. Dùng cho: du lịch, thăm thân, hội thảo ngắn hạn, khóa ngôn ngữ ngắn. Không được làm việc và không gia hạn thành visa dài hạn.

D-Visum (Visa quốc gia — dài hạn)

Cho phép lưu trú trên 90 ngày tại Đức với mục đích cụ thể: học tập, đào tạo nghề, làm việc, nghiên cứu... Đây là loại visa người Việt Nam cần khi đi du học hoặc làm việc tại Đức. Sau khi nhập cảnh, D-Visum chuyển thành Aufenthaltserlaubnis (giấy phép cư trú) tại cơ quan ngoại kiều (Ausländerbehörde).

Tất cả visa D dài hạn đều được cấp theo một điều khoản cụ thể trong Aufenthaltsgesetz (AufenthG) — đây là "mã visa" mà bạn cần biết khi nộp hồ sơ. Nộp nhầm điều khoản = nộp nhầm loại hồ sơ = bị từ chối hoặc phải nộp lại từ đầu.

💡 Lưu ý quan trọng: Visa Đức cho người Việt phải nộp tại Đại sứ quán Đức ở Hà Nội hoặc thông qua VFS Global tại Hà Nội và TP.HCM. Từ năm 2024, hầu hết các loại visa quốc gia yêu cầu giấy APS (thẩm tra học bạ) — xem hướng dẫn APS chi tiết tại đây.

2. Nhóm 1: Visa Du Học & Đào Tạo Nghề

Đây là nhóm visa phổ biến nhất với người Việt Nam, bao gồm 4 loại chính được quy định tại §16 và §17 AufenthG.

2.1. Visa §16a — Ausbildung (Du học nghề)

Visa §16a AufenthG là loại visa dành cho người được nhận vào một chương trình đào tạo nghề kép (duale Berufsausbildung) tại doanh nghiệp Đức. Đây là con đường phổ biến nhất để người Việt sang Đức với chi phí thấp vì trong thời gian học nghề, bạn nhận lương từ công ty.

Thông tin nhanh — Visa §16a

Mục đích: Học nghề Ausbildung có hợp đồng với doanh nghiệp Đức
Thời hạn: Bằng thời gian Ausbildung (2–3,5 năm) + 6 tháng tìm việc
Lương trong học: €724–€1.014+/tháng (Mindestvergütung 2026)
Tiếng Đức tối thiểu: B1 (hầu hết doanh nghiệp yêu cầu)
Sau khi xong: Chuyển §18a (visa làm việc bằng nghề)

Điều kiện cơ bản: có hợp đồng Ausbildung (Berufsausbildungsvertrag) đã ký với doanh nghiệp Đức, bằng tốt nghiệp THPT được thẩm tra qua APS, chứng chỉ tiếng Đức B1+, tài khoản phong tỏa Sperrkonto. Xem hướng dẫn đầy đủ tại: Visa 16A Đức: Điều Kiện, Hồ Sơ & Quy Trình Xin Ausbildung 2026.

2.2. Visa §16b — Studium (Du học đại học)

Visa §16b AufenthG cấp cho người được nhận vào một trường đại học hoặc Fachhochschule tại Đức để theo học chính thức. Đây là loại visa dành cho sinh viên đại học, thạc sĩ và tiến sĩ.

Thông tin nhanh — Visa §16b

Mục đích: Học đại học, cao học, tiến sĩ tại Đức
Thời hạn: Theo thời gian học + gia hạn được
Làm thêm: Được phép 120 ngày/năm (hoặc 240 nửa ngày)
Tiếng Đức/Anh: Tùy chương trình (B2–C1 Đức hoặc IELTS 6.5+ Anh)
Tài chính: Sperrkonto €11.904/năm (2026)

§16b là visa phổ biến nhất trong nhóm du học đại học. Yêu cầu: thư nhận học từ trường Đức, APS, Sperrkonto, bảo hiểm y tế. Xem đầy đủ: Visa 16B Đức: Điều Kiện, Hồ Sơ & Quy Trình Du Học Đại Học 2026.

2.3. Visa §16d — Anerkennung (Công nhận bằng nước ngoài)

Visa §16d AufenthG cấp cho người muốn đến Đức để thực hiện các biện pháp bổ sung nhằm công nhận bằng cấp nghề nghiệp nước ngoài tại Đức — ví dụ: học bổ sung, thi chứng nhận năng lực, hay thực tập kiểm tra tay nghề (Anpassungsqualifizierung).

Thông tin nhanh — Visa §16d

Mục đích: Hoàn thiện thủ tục công nhận bằng nghề nước ngoài
Thời hạn: Tối đa 18 tháng, gia hạn đến 24 tháng
Làm thêm: Được phép (kèm theo điều kiện)
Tiếng Đức: Thường B1–B2
Sau khi xong: Chuyển §18a/§18b nếu bằng được công nhận

Loại visa này đặc biệt phù hợp với y tá, bác sĩ, kỹ sư người Việt đã có bằng nghề nhưng chưa được Đức công nhận. Một nhánh mới hơn là Anerkennungspartnerschaft: cho phép đến Đức làm việc song song với quá trình công nhận bằng. Xem chi tiết: Visa 16D Đức: Điều Kiện, Hồ Sơ & 3 Con Đường Xin Cấp 2026.

2.4. Visa §17 — Ausbildungsplatzsuche (Tìm kiếm chỗ học nghề)

Visa §17 AufenthG cho phép bạn đến Đức để tìm kiếm hợp đồng Ausbildung — thay vì phải tìm từ Việt Nam. Đây là lựa chọn linh hoạt hơn nếu bạn chưa có hợp đồng nhưng đáp ứng đủ điều kiện.

Thông tin nhanh — Visa §17

Mục đích: Ở lại Đức tìm kiếm hợp đồng Ausbildung
Thời hạn: Tối đa 9 tháng, không gia hạn
Làm thêm: Được phép tối đa 20 giờ/tuần
Độ tuổi: Dưới 35 tuổi
Tiếng Đức: B1 (định hướng)
Tài chính: Sperrkonto ~€1.091/tháng

⚠️ Lưu ý: Visa §17 không được gia hạn và nếu không tìm được Ausbildung trong 9 tháng, bạn phải về nước. Tuy nhiên, nếu tìm được hợp đồng, bạn có thể chuyển thẳng sang §16a ngay tại Đức — không cần về Việt Nam nộp lại.

Xem bài chi tiết: Visa §17 Đức — Tìm Chỗ Học Nghề Ausbildungsplatzsuche

2.5. Visa §16f — Sprachkurs (Khóa học tiếng Đức)

Visa §16f AufenthG dành cho người muốn sang Đức để tham gia một khóa học tiếng Đức (Sprachkurs) độc lập — không gắn với một suất học đại học hay Ausbildung đã được nhận chính thức. Đây thường là lựa chọn cho người muốn nâng trình độ tiếng Đức ngay tại Đức trước khi nộp hồ sơ học hoặc làm việc.

Thông tin nhanh — Visa §16f

Mục đích: Tham gia khóa học tiếng Đức (Sprachkurs) tại Đức
Thời hạn: Tối đa 1 năm, thường không gia hạn thêm cho mục đích học tiếng
Làm thêm: Hầu như không được phép làm việc trong thời gian này
Tài chính: Cần chứng minh tài chính (Sperrkonto) tương tự visa du học
Chuyển đổi: Nếu sau đó được nhận vào Studienkolleg/đại học hoặc có hợp đồng Ausbildung, có thể chuyển sang §16b hoặc §16a tại Đức

⚠️ Lưu ý: Visa §16f phù hợp nếu bạn cần thêm thời gian nâng trình độ tiếng Đức trước khi đủ điều kiện apply §16a/§16b — nhưng không nên dùng như một cách "đi tắt" sang Đức nếu chưa có kế hoạch học/làm cụ thể sau đó, vì visa này không tự động chuyển đổi.

Xem bài chi tiết: Visa §16f Đức — Khóa Học Tiếng Đức Sprachkurs

3. Nhóm 2: Visa Làm Việc (Fachkraft)

Nhóm visa làm việc theo §18 và §18g AufenthG dành cho người đã có bằng cấp được công nhậncó hợp đồng lao động từ doanh nghiệp Đức. Đây là con đường cho người Việt đã học nghề hoặc tốt nghiệp đại học muốn làm việc trực tiếp tại Đức.

3.1. Visa §18a — Fachkraft mit Berufsausbildung (Lao động có bằng nghề)

Visa §18a AufenthG cấp cho người có bằng đào tạo nghề được công nhận tại Đức và đã ký hợp đồng lao động phù hợp với chuyên môn. Đây thường là bước tiếp theo sau khi hoàn thành Ausbildung (§16a) hoặc sau khi bằng nghề được công nhận qua §16d.

Thông tin nhanh — Visa §18a

Mục đích: Làm việc với bằng nghề được công nhận ở Đức
Thời hạn: 4 năm, gia hạn được
Điều kiện lương: Không yêu cầu mức lương tối thiểu cụ thể (theo ngành)
Tiếng Đức: Không bắt buộc theo luật, nhưng thực tế hầu hết ngành yêu cầu
Định cư: Sau 4 năm đủ điều kiện xin Niederlassungserlaubnis

Phù hợp với: y tá điều dưỡng, thợ cơ khí, điện, xây dựng, logistics, khách sạn — các ngành Ausbildung phổ biến. Xem chi tiết hồ sơ: Visa §18a Đức 2026: Điều Kiện, Hồ Sơ & Thủ Tục Mới Nhất.

3.2. Visa §18b — Fachkraft mit akademischer Ausbildung (Lao động có bằng đại học)

Visa §18b AufenthG cấp cho người có bằng đại học được công nhận và hợp đồng lao động. Đây là visa làm việc dành cho kỹ sư, bác sĩ, kiến trúc sư, nhà khoa học và các ngành chuyên môn cao khác.

Thông tin nhanh — Visa §18b

Mục đích: Làm việc với bằng đại học được công nhận ở Đức
Thời hạn: 4 năm, gia hạn được
Lương tham chiếu 2026: Theo thỏa thuận (không có ngưỡng cố định như Blue Card)
Tiếng Đức: Theo yêu cầu của ngành/doanh nghiệp
Định cư: Sau 4 năm hoặc nhanh hơn nếu đủ điều kiện

Khác với Blue Card (§18g), §18b không có yêu cầu lương tối thiểu nhưng cũng không có lợi ích định cư nhanh. Phù hợp với người lương chưa đủ ngưỡng Blue Card. Xem chi tiết: Visa §18b Đức 2026: Điều Kiện, Hồ Sơ & Thủ Tục Mới Nhất.

3.3. Visa §18g — Blaue Karte EU (Thẻ Xanh EU / Blue Card)

Blaue Karte EU (§18g AufenthG) là loại visa làm việc ưu việt nhất dành cho lao động có trình độ cao. Được thiết kế để thu hút nhân tài quốc tế, Blue Card mang lại quyền lợi định cư nhanh nhất trong tất cả các loại visa làm việc tại Đức.

Thông tin nhanh — Blue Card EU §18g

Mục đích: Làm việc chuyên môn cao với bằng ĐH được công nhận
Lương tối thiểu 2026: €50.700/năm (~€4.225/tháng) — hoặc €45.934/năm cho ngành thiếu nhân lực (MINT, IT, y tế)
Thời hạn: 4 năm (hoặc bằng thời hạn hợp đồng + 3 tháng)
Tiếng Đức định cư: B1 → định cư sau 21 tháng | A1 → sau 27 tháng
Vợ/chồng: Được đi kèm và làm việc ngay, không cần chứng minh tiếng Đức

🌟 Điểm mạnh của Blue Card: Định cư (Niederlassungserlaubnis) nhanh nhất: chỉ 21 tháng nếu có B1 tiếng Đức, hoặc 27 tháng nếu có A1 (nguồn: BAMF, §18g Abs. 3 AufenthG). Vợ/chồng được làm việc ngay không cần chứng minh tiếng Đức. Được di chuyển sang các nước EU khác sau 12 tháng làm việc tại Đức.

Lưu ý đặc biệt cho chuyên gia IT: Chuyên gia IT có ≥3 năm kinh nghiệm trong 7 năm gần nhất có thể xin Blue Card mà không cần bằng đại học — chỉ cần job offer IT và lương ≥€45.934/năm (2026). Đây là ngoại lệ dành riêng cho ngành CNTT.

Xem bài chi tiết: Blue Card EU §18g Đức 2026 — Điều Kiện, Lương & Định Cư 21 Tháng

4. Nhóm 3: Visa Tìm Kiếm (Chancenkarte & Jobsuche)

Nhóm visa này — được bổ sung vào AufenthG từ năm 2024 sau cải cách Fachkräfteeinwanderungsgesetz — cho phép đến Đức trước khi có việc làm, với điều kiện đáp ứng các tiêu chí nhất định.

4.1. Chancenkarte §20a — Thẻ Cơ Hội (Cơ chế tính điểm)

Ra đời từ tháng 3/2024, Chancenkarte (§20a AufenthG) là visa tìm việc theo cơ chế tính điểm — tương tự Express Entry của Canada nhưng đơn giản hơn. Đây là cánh cửa mới nhất và đang rất được quan tâm trong cộng đồng người Việt muốn di cư lao động sang Đức.

Thông tin nhanh — Chancenkarte §20a

Mục đích: Ở lại Đức tối đa 1 năm để tìm việc làm phù hợp
Thời hạn: 1 năm, không gia hạn
Làm thêm: Được phép 20 giờ/tuần trong thời gian tìm việc
Điểm tối thiểu: 6 điểm trong hệ thống tính điểm
Sau khi tìm được việc: Chuyển thẳng sang §18a/§18b/§18g Blue Card tại Đức

Hệ thống tính điểm Chancenkarte 2026

⚠️ Hai cách tiếp cận: (1) Nếu bằng cấp đã được công nhận đầy đủ (vollständige Anerkennung) tại Đức → xin Chancenkarte trực tiếp không cần tính điểm. (2) Nếu chưa công nhận đầy đủ → cần tích lũy đủ 6 điểm trở lên theo bảng dưới. Nguồn: Munich Ausländerbehörde / §20a AufenthG.

Tiêu chí Điểm Điều kiện cụ thể
Công nhận bằng một phần (Teilanerkennung) +4 Bằng cấp đã nộp xin Anerkennung và được xác định là tương đương một phần (không phải đầy đủ)
Tiếng Đức B2 +3 Chứng chỉ Goethe/Telc/ÖSD B2 trở lên
Tiếng Đức B1 +2 Chứng chỉ B1 (không được cộng dồn với B2)
Tiếng Đức A2 +1 Chứng chỉ A2 (không được cộng dồn với cấp cao hơn)
Tiếng Anh C1 +1 Chứng chỉ C1 trở lên (IELTS 7.0+, TOEFL iBT 110+)
Kinh nghiệm ≥5 năm trong 7 năm gần nhất +3 Trong lĩnh vực đúng chuyên môn bằng cấp
Kinh nghiệm ≥2 năm trong 5 năm gần nhất +2 Không được cộng dồn với tiêu chí 5 năm
Ngành nghề thiếu nhân lực (Mangelberuf) +1 Xem danh sách Engpassberufe tại make-it-in-germany.com
Dưới 35 tuổi +2 Tính theo ngày sinh tại thời điểm nộp hồ sơ
Từ 35 đến dưới 40 tuổi +1
Đã cư trú hợp pháp liên tục ≥6 tháng tại Đức trong 5 năm qua +1 Ví dụ: du học, thực tập, công tác dài hạn trước đây
Vợ/chồng đồng đủ điều kiện Chancenkarte +1 Vợ/chồng cùng nộp đơn và cũng đủ điều kiện độc lập

⚠️ Điều kiện bắt buộc ngoài điểm: (a) Có bằng cấp được công nhận ở nước đào tạo (ít nhất 2 năm học nghề, hoặc bằng ĐH); (b) Tiếng Đức tối thiểu A1 hoặc tiếng Anh tối thiểu B2 — đây là ngưỡng ngôn ngữ đầu vào, không tính vào điểm; (c) Chứng minh tài chính ≥€1.091/tháng net (2026) qua Sperrkonto; (d) Bảo hiểm y tế quốc tế. Lưu ý: A1 tiếng Đức đủ điều kiện ngôn ngữ đầu vào nhưng cho 0 điểm trong bảng trên — cần bù bằng các tiêu chí khác.

Xem bài chi tiết: Chancenkarte §20a Đức 2026 — Hướng Dẫn Tính Điểm & Hồ Sơ

4.2. Visa §20b — Tìm việc cho Fachkraft đã được công nhận

Visa §20b AufenthG dành cho người đã có bằng cấp được công nhận chính thức tại Đức (Fachkraft) nhưng chưa có hợp đồng lao động. Thời hạn 6 tháng, không gia hạn. Ít phổ biến hơn Chancenkarte vì yêu cầu bằng đã công nhận trước.

5. Nhóm 4: Visa Đặc Biệt

5.1. Visa đoàn tụ gia đình (Familienzusammenführung)

Dành cho vợ/chồng và con cái chưa thành niên của người đang cư trú hợp pháp tại Đức. Điều kiện tùy thuộc vào loại giấy phép cư trú của người bảo lãnh:

Đoàn tụ gia đình — Các trường hợp phổ biến

Vợ/chồng của sinh viên §16b: Được cấp visa đoàn tụ nhưng thường bị hạn chế làm việc trong năm đầu.
Vợ/chồng của người có §18a/§18b: Được cấp visa đoàn tụ và thường được phép làm việc.
Vợ/chồng của Blue Card §18g: Ưu đãi đặc biệt — được làm việc ngay, không cần chứng minh tiếng Đức.
Tiếng Đức: Thường yêu cầu A1 (có ngoại lệ cho vợ/chồng Blue Card).

5.2. Visa nghiên cứu §18d (Forschung)

Dành cho nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh có thỏa thuận với cơ sở nghiên cứu được công nhận tại Đức (Aufnahmevereinbarung). Không yêu cầu lương tối thiểu nhưng cần chứng minh tài chính đủ sống.

5.3. Visa tình nguyện §16e (Freiwilligendienst)

Dành cho người tham gia chương trình tình nguyện được công nhận tại Đức như FSJ (Freiwilliges Soziales Jahr), BFD (Bundesfreiwilligendienst). Ít phổ biến với người Việt nhưng là cánh cửa đến Đức cho người trẻ chưa đủ điều kiện các visa khác.

6. Bảng So Sánh Tổng Hợp Tất Cả Loại Visa

Loại Visa Điều khoản Mục đích Thời hạn Tiếng Đức tối thiểu Có việc trước? Làm thêm?
Visa Ausbildung §16a Học nghề 2–3,5 năm B1 ✅ Cần hợp đồng Có (hạn chế)
Visa Du học ĐH §16b Đại học, cao học Theo học trình B2 (hoặc IELTS) ✅ Cần thư nhận học Có (120 ngày/năm)
Visa Anerkennung §16d Công nhận bằng Đến 18–24 tháng B1–B2 ❌ Không bắt buộc Có (điều kiện)
Visa Tìm Ausbildung §17 Tìm hợp đồng nghề 9 tháng B1 ❌ Chưa cần Có (20 giờ/tuần)
Visa Làm việc (nghề) §18a Làm việc bằng nghề 4 năm Theo ngành ✅ Cần hợp đồng Không hạn chế
Visa Làm việc (ĐH) §18b Làm việc bằng ĐH 4 năm Theo ngành ✅ Cần hợp đồng Không hạn chế
Blue Card EU §18g Chuyên gia lương cao 4 năm Không bắt buộc ✅ Cần hợp đồng ≥€50.700 Không hạn chế
Chancenkarte §20a Tìm việc (điểm) 1 năm A1 Đức hoặc B2 Anh (đầu vào); điểm từ A2 Đức hoặc C1 Anh ❌ Chưa cần Có (20 giờ/tuần)
Đoàn tụ gia đình §27–§36 Theo gia đình Theo người bảo lãnh A1 (trừ Blue Card) ❌ Không cần Phụ thuộc loại

7. Cần Tiếng Đức Cấp Độ Nào?

Một trong những câu hỏi phổ biến nhất: "Tôi cần học tiếng Đức đến đâu để xin được visa?" Câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào loại visa bạn muốn xin.

Cấp độ tiếng Đức Loại visa có thể xin Ghi chú
A1 Chancenkarte §20a, Đoàn tụ gia đình (trừ Blue Card) Chỉ đủ tối thiểu, thực tế rất khó sống ở Đức với A1
A2 Hầu hết chưa đủ, đang học chuẩn bị
B1 §16a Ausbildung, §16d Anerkennung, §17 Ausbildungsplatzsuche Ngưỡng tối thiểu cho hầu hết visa đào tạo nghề
B2 §16b Du học ĐH (tiếng Đức), §18a/§18b, §16d ngành y tế Yêu cầu thực tế của nhiều doanh nghiệp và trường ĐH
C1 §16b chương trình tiếng Đức tại ĐH hàng đầu, ngành y bác sĩ §18b Bắt buộc với bác sĩ, dược sĩ muốn hành nghề
Không cần tiếng Đức §18g Blue Card, §16b chương trình tiếng Anh, §18g + vợ/chồng Cần B2 tiếng Anh thay thế

La Deutsch Đà Lạt đào tạo từ A1 đến B2 với cam kết đầu ra B1. Xem lộ trình học phù hợp với mục tiêu visa của bạn →

Để biết chứng chỉ tiếng Đức nào (Goethe, Telc, ÖSD) được Đại sứ quán Đức chấp nhận cho từng loại visa, xem: Chứng Chỉ Tiếng Đức Nào Được ĐSQ Chấp Nhận Cho Visa 2026?

8. Quy Trình Chung Xin Visa Đức

Dù bạn xin loại visa nào, quy trình tổng quát đều đi qua các bước sau:

8 bước xin visa Đức từ Việt Nam

Bước 1: Xác định đúng loại visa cần xin (dựa vào mục đích và điều kiện của bạn).
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ theo yêu cầu của loại visa đó (bằng cấp, hợp đồng, hồ sơ tài chính...).
Bước 3: Thẩm tra APS — bắt buộc với hầu hết D-Visum từ Việt Nam. Xem: Hướng dẫn APS chi tiết.
Bước 4: Mở tài khoản phong tỏa Sperrkonto nếu cần. Xem: Cách mở Fintiba & Expatrio.
Bước 5: Đặt lịch hẹn phỏng vấn visa tại ĐSQ Đức (Hà Nội) hoặc VFS Global (Hà Nội / TP.HCM).
Bước 6: Nộp hồ sơ và phỏng vấn (một số loại visa). Xem: Cách chuẩn bị phỏng vấn ĐSQ Đức.
Bước 7: Chờ xét duyệt — thường 6–12 tuần (có thể lâu hơn). Xem: Vì sao visa Đức chờ 6 tháng & cách rút ngắn.
Bước 8: Nhận visa và nhập cảnh. Tại Đức, đăng ký Anmeldung và chuyển visa thành Aufenthaltserlaubnis tại Ausländerbehörde.

Xem checklist đầy đủ 15 bước thủ tục du học Đức tại: Thủ Tục Du Học Đức Từ A Đến Z.

9. Bài Viết Chi Tiết Từng Loại Visa

La Deutsch đã xây dựng hệ thống bài viết chuyên sâu cho từng loại visa. Chọn loại visa phù hợp với bạn để đọc hướng dẫn đầy đủ:

📚 Nhóm Visa Du Học & Đào Tạo

🎓 Visa Du Học Đức 2026: Hồ Sơ & Quy Trình Từ A Đến Z — Tổng quan đầy đủ hồ sơ và quy trình cho mọi loại visa du học.

🔧 Visa §16A Đức: Điều Kiện, Hồ Sơ & Quy Trình Xin Ausbildung 2026 — Visa học nghề có hợp đồng, kèm lương €724+/tháng.

🎓 Visa §16B Đức: Điều Kiện, Hồ Sơ & Quy Trình Du Học Đại Học 2026 — Visa sinh viên đại học, được làm thêm 120 ngày/năm.

📋 Visa §16D Đức: Điều Kiện, Hồ Sơ & 3 Con Đường Xin Cấp 2026 — Visa công nhận bằng nghề nước ngoài, dành cho y tá, kỹ sư đã có bằng.

🗣️ Visa §16F Đức: Khóa Học Tiếng Đức Sprachkurs — Visa sang Đức học tiếng Đức độc lập trước khi học hoặc làm việc.

💼 Nhóm Visa Làm Việc

🔨 Visa §18A Đức 2026: Lao Động Có Bằng Nghề — Sau khi tốt nghiệp Ausbildung hoặc bằng nghề được công nhận.

🏛️ Visa §18B Đức 2026: Lao Động Có Bằng Đại Học — Kỹ sư, chuyên gia có bằng ĐH được công nhận và hợp đồng lao động.

🔵 Blue Card EU §18g Đức 2026: Lương €50.700+, Định Cư 21 Tháng — Visa làm việc ưu việt nhất cho chuyên gia trình độ cao.

🔍 Nhóm Visa Tìm Kiếm

🟡 Chancenkarte §20a Đức 2026: Thẻ Cơ Hội — Hướng Dẫn Tính Điểm & Hồ Sơ — Sang Đức tìm việc không cần hợp đồng trước, tối đa 1 năm.

🟠 Visa §17 Đức: Ausbildungsplatzsuche — Tìm Chỗ Học Nghề 9 Tháng — Sang Đức tìm hợp đồng Ausbildung, không cần hợp đồng từ trước.

👨‍👩‍👧 Nhóm Visa Đặc Biệt

🟢 Visa Đoàn Tụ Gia Đình Đức 2026: Điều Kiện & Hồ Sơ Bảo Lãnh Vợ/Chồng, Con — Bảo lãnh người thân sang Đức theo diện Familienzusammenführung.

📋 Anerkennungspartnerschaft: Làm Việc Song Song Với Quá Trình Công Nhận Bằng — Lộ trình mới nhất cho y tá, kỹ sư muốn vừa đi làm vừa công nhận bằng.

FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp

Người Việt Nam phổ biến nhất xin loại visa Đức nào?

Phổ biến nhất là §16a (Ausbildung)§16b (du học đại học). Gần đây §16a tăng mạnh nhờ chương trình Ausbildung không học phí, kèm lương trong quá trình học. §18a và §18b cũng tăng theo làn sóng Fachkräftemangel (thiếu nhân lực) tại Đức.

Visa Đức nào dễ xin nhất?

Không có loại visa nào "dễ" — tất cả đều có điều kiện rõ ràng. Tuy nhiên, nếu đã có hợp đồng Ausbildung và chứng chỉ B1 tiếng Đức, tỷ lệ được cấp §16a rất cao (miễn hồ sơ đầy đủ và APS sạch). Chancenkarte §20a linh hoạt hơn vì không cần hợp đồng trước, nhưng cần điểm đủ và bằng được công nhận.

Tôi muốn đi Đức làm việc luôn, không học. Cần visa gì?

Bạn cần §18a (nếu có bằng nghề được công nhận) hoặc §18b (nếu có bằng đại học được công nhận), kèm hợp đồng lao động từ doanh nghiệp Đức. Nếu chưa có công việc, xem xét Chancenkarte §20a để sang Đức tìm việc trực tiếp. Nếu lương ≥€50.700/năm, đăng ký Blue Card §18g để hưởng quyền định cư nhanh hơn.

Tôi có thể chuyển từ visa du học §16b sang visa làm việc §18b sau khi tốt nghiệp không?

Có, và đây là con đường rất phổ biến. Sau khi tốt nghiệp §16b, bạn được gia hạn 18 tháng để tìm việc (Aufenthaltstitel zur Stellensuche). Khi tìm được việc phù hợp và ký hợp đồng, bạn chuyển sang §18b hoặc §18g (Blue Card) trực tiếp tại Ausländerbehörde — không cần về Việt Nam.

Blue Card EU khác gì visa làm việc §18b thông thường?

Blue Card §18g yêu cầu lương tối thiểu €50.700/năm (hoặc €45.934 cho ngành thiếu nhân lực 2026) và bằng ĐH được công nhận. Đổi lại, quyền lợi vượt trội hơn: định cư (Niederlassungserlaubnis) sau chỉ 21 tháng (với B1) thay vì 48 tháng như §18b; vợ/chồng được làm việc ngay không cần chứng minh tiếng Đức; được di chuyển sang EU khác sau 12 tháng.

Chancenkarte §20a có phải thị thực làm việc không?

Không hoàn toàn. Chancenkarte là visa tìm việc, không phải visa làm việc. Trong thời gian có Chancenkarte, bạn chỉ được làm thêm tối đa 20 giờ/tuần. Khi tìm được việc phù hợp, bạn nộp đơn đổi sang visa làm việc thực sự (§18a/§18b/§18g) trực tiếp tại Đức — không cần về Việt Nam.

Mất bao lâu để xin visa Đức từ Việt Nam?

Thời gian trung bình từ khi nộp hồ sơ đến khi có kết quả là 6–12 tuần, đôi khi kéo dài đến 6 tháng trong giai đoạn cao điểm (tháng 6–8). Nguyên nhân chính là tải hồ sơ cao và thiếu nhân sự xử lý. Để rút ngắn thời gian: nộp sớm ít nhất 3–4 tháng trước khi muốn nhập cảnh, hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu, tránh bị yêu cầu bổ sung tài liệu. Xem thêm: Visa Đức Chờ 6 Tháng: Nguyên Nhân & Cách Rút Ngắn.

Visa Đức có cần phỏng vấn không?

Tùy loại visa. Visa §16a (Ausbildung) thường bắt buộc phỏng vấn tiếng Đức trực tiếp tại ĐSQ Đức hoặc VFS Global. Một số visa làm việc §18a/§18b cũng yêu cầu phỏng vấn. Visa sinh viên §16b đôi khi không cần phỏng vấn nếu hồ sơ rõ ràng. Xem cách chuẩn bị: ĐSQ Đức Phỏng Vấn Tiếng Đức Trực Tiếp: Cách Chuẩn Bị.

Không Biết Cần Visa Gì? La Deutsch Tư Vấn Miễn Phí

Mỗi người có hoàn cảnh khác nhau — trình độ học vấn, tuổi, kinh nghiệm, ngân sách, mục tiêu dài hạn. La Deutsch Đà Lạt giúp bạn xác định đúng loại visa phù hợp nhất và xây dựng lộ trình tiếng Đức để đáp ứng điều kiện — từ A1 đến B2.

10+
Năm kinh nghiệm
300+
Học viên
90%+
Đậu visa
B1
Cam kết đầu ra
Đăng Ký Tư Vấn & Học Thử Miễn Phí

📞 Hotline: 0833 222 244 | 💬 Chat Zalo

Các loại visa Đức phong phú và được thiết kế cho từng nhu cầu cụ thể — từ học nghề, du học đại học, làm việc chuyên môn đến tìm kiếm cơ hội qua Chancenkarte. Chìa khóa để xin visa thành công là chọn đúng loại (dựa vào mục đích và điều kiện thực tế của bạn), chuẩn bị tiếng Đức đủ cấp độhoàn thiện hồ sơ đúng theo yêu cầu từng điều khoản AufenthG. Nếu bạn còn phân vân, hãy để La Deutsch đồng hành từ bước đầu tiên.

Zalo